www.vietnamretail.vn Welcome to Viet Nam Retail JSC
Danh Mục Sản Phẩm
Panme- Micrometer (50)
 Panme đo ngoài (25)
 Panme đo ngoài điện tử (24)
 Panme đo trong (0)
 Panme đo lỗ 3 chấu (0)
 Panme đồng hồ (0)
 Panme đo ngoài đầu đĩa (0)
 Panme đo ngoài đầu nhọn điện tử (0)
 Đế gá panme (1)
Thước cặp- Caliper (83)
 Thước cặp du xích (15)
 Thước cặp đồng hồ (13)
 Thước cặp điện tử (55)
 Thước cặp đo độ sâu du xích (0)
Đồng hồ so- Indicator (9)
 Đồng hồ so cơ (7)
 Đồng hồ đo điện tử (1)
 Đồng hồ so chân gập (0)
 Đế gá đồng hồ so (1)
Thước cao- Height Gauge (15)
 Thước đo cao đồng hồ (5)
 Thước đo cao điện tử (10)
Đồng hồ đo độ dày- Thickness Gauge (4)
 Đồng hồ đo độ dày cơ (3)
 Đồng hồ đo độ dày điện tử (1)
Thước đo độ sâu- Depth Gauge (16)
 Thước đo sâu cơ (9)
 Thước đo sâu đồng hồ cơ (1)
 Thước đo sâu điện tử (6)
Thước đo góc- Protractor (2)
 Bộ thước đo góc (1)
 Bộ thước đo góc vạn năng (1)
Thước đo lỗ- Bore/ Hole Gauge (1)
 Thước đo lỗ đồng hồ (1)
Dưỡng Kiểm - Căn Mẫu (7)
 Bộ dưỡng đo bề dày (0)
 Bộ dưỡng đo bán kính (0)
 Bộ dưỡng đo ren (1)
 Bộ Căn Mẫu (6)
Máy đo độ cứng (8)
 Rockwell (5)
 Vicker (1)
 Microvicker (1)
 Brinell (0)
 Portable- Cầm Tay (1)
 Universal-Đa năng (0)
Máy Chiếu | Profile Projector (1)
Kính Hiển Vi | Microscopes (1)
Máy Đo Độ Nhám | SurfTest (4)
Máy Đo Độ Tròn | Roundtest (2)
Linear Scales | Laser Scan (0)
Máy Đo 3 Chiều | CMM (8)
Bàn rà, Bàn map, Bàn đá Granite | Black Granite Surface Plate (5)
Khối chuẩn V | Magnetic V-Block (1)
Thông báo
Link
Thước kéo xách tay (thước thép) - CENTURY

Model: Thước kéo xách tay - CENTURY
Maker: Century
Warranty:
Delivery: Liên hệ
Price: Call
Thước kéo xách tay (thước thép) - CENTURY
Gồm các quy cách sau:
  • Loại 20m
  • Loại 30m
  • Loại 50m

Thước kéo xách tay (thước thép) - CENTURY

đang cập nhật.

Viet Nam Retail JSC là nhà phân phối chính thức của các hãng đo lường và thiết bị công nghiệp nổi tiếng của Nhật và thế giới. Chúng tôi cam kết:

                Luôn luôn cung cấp hàng chính hãng. Hàng còn nguyên đai nguyên kiện đi kèm các chứng từ ( phiếu xuất xưởng, sách hướng dẫn, phụ kiện chuẩn…) của chính nhà sản xuất.

                Chào giá tốt nhất đến quý khách hàng. Và có chính sách giá riêng cho các công ty thương mại.

                Chế độ sau bán hàng và hậu mãi theo đúng quy định của nhà sản xuất và chính sách của công ty.

                Luôn có sẵn những mặt hàng thông dụng nhằm đáp ứng thời gian giao hàng một cách nhanh nhất

Hãy liên hệ với nhân viên bán hàng của chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ:

                     Miền Nam: 0988.790.508 - 0902.300.456

                     Miền Bắc: 0902.165.561 - 0963.090.340 - 0963.090.350



  SẢN PHẨM LIÊN QUAN
DXADVANCED, DX1000,Y
DXADVANCED, DX1000,Y
 DX1000
 Yokogawa
Ampe Kìm Fluke,Fluke
Ampe Kìm Fluke,Fluke
 Fluke317
  Fluke
Clamp on Secondary (
Clamp on Secondary (
 IP-296
 Ono Sokki
Thiết bị đo cảm biến
Thiết bị đo cảm biến
 GS-1730
 Ono Sokki
Thiết bị đo cảm biến
Thiết bị đo cảm biến
 GS-1713
 Ono Sokki
Thiết bị đo cảm biến
Thiết bị đo cảm biến
 GS-1813
 Ono Sokki
Reflective Tape Mark
Reflective Tape Mark
 HT-011
 Ono Sokki
Cân siêu thị, Cân tí
Cân siêu thị, Cân tí
 Jadever
 Jadever
Linen tester, 18mm T
Linen tester, 18mm T
 1080/1081
 Leaf
Jewelry Loupes, 20.5
Jewelry Loupes, 20.5
 1050/1051/1052/1053
 Leaf
Linen Tester, Zic Do
Linen Tester, Zic Do
 Z30 series
 Leaf
Linen testers, Indic
Linen testers, Indic
 A31-2
 Leaf
Linen Testers, indic
Linen Testers, indic
 A31-1
 Leaf
Linen Testers, large
Linen Testers, large
 A50-1
 Leaf
Linen Testers, Alumi
Linen Testers, Alumi
 A30 Series
 Leaf
Kính lúp kim loại, M
Kính lúp kim loại, M
 ALD series
 Leaf
Kính lúp kim loại, M
Kính lúp kim loại, M
 SU Sereries
 Leaf
Kính lúp kim loại, M
Kính lúp kim loại, M
 X345/35
 Leaf
Kính lúp kim loại, M
Kính lúp kim loại, M
 RF-series
 Leaf
Kính lúp kim loại, M
Kính lúp kim loại, M
 B-type Series
 Leaf
Máy đo tốc độ vòng q
Máy đo tốc độ vòng q
 CP-044
 Ono Sokki
Thiết bị đo tốc độ v
Thiết bị đo tốc độ v
 GE-1400
 Ono Sokki
Thiết bị đo tốc độ v
Thiết bị đo tốc độ v
 HT-5500
 Ono Sokki
Thiết bị đo tốc độ v
Thiết bị đo tốc độ v
 HT-4200
 Ono Sokki
Thiết bị đo tốc độ v
Thiết bị đo tốc độ v
 HT-3200
 Ono Sokki
Thiết bị đo tốc độ v
Thiết bị đo tốc độ v
 SE-1200
 Ono Sokki
Thiết bị đo tốc độ v
Thiết bị đo tốc độ v
 SE-2500
 Ono Sokki
Máy đo tốc độ vong q
Máy đo tốc độ vong q
 MP-981
 Ono Sokki
Máy dò lực quay từ t
Máy dò lực quay từ t
 MP-9100
 Ono Sokki
Thiết bị đo tốc độ v
Thiết bị đo tốc độ v
 LG-9200
 Ono Sokki
Thiết bị đo tốc độ v
Thiết bị đo tốc độ v
 LG-930
 Ono Sokki
Thiết bị đo tốc độ v
Thiết bị đo tốc độ v
 SP-405ZA
 Ono Sokki
Thiết bị đo tốc độ v
Thiết bị đo tốc độ v
 TM-3140
 Ono Sokki
Thiết bị đo tốc độ v
Thiết bị đo tốc độ v
 FT-2500
 Ono Sokki
Thiết bị đo tốc độ v
Thiết bị đo tốc độ v
 DT-5TRX-RMTR
 Shimpo
Thiết bị đo tốc độ v
Thiết bị đo tốc độ v
 DT-311N/315N
 Shimpo
Buồng phun muối Prem
Buồng phun muối Prem
 S1000iP
 Ascott
Thiết bị đo tốc độ v
Thiết bị đo tốc độ v
 LH-SA3S/SAS-500
 Nissin
Thiết bị đo tốc độ v
Thiết bị đo tốc độ v
 LH-100A/SS-1000
 Nissin
Thiết bị đo tốc độ v
Thiết bị đo tốc độ v
 LH-15/MS-1000
 Nissin
Thiết bị đo tốc độ v
Thiết bị đo tốc độ v
 TM-5100
 Ono Sokki
Thiết bị đo tốc độ v
Thiết bị đo tốc độ v
 MP-810B
 Ono Sokki
Máy kiểm tra chỉ số
Máy kiểm tra chỉ số
 PULSER PET-4100
 Oppama
Máy kiểm tra đánh lử
Máy kiểm tra đánh lử
 PET-4000
 Oppama
Máy đo tốc độ vòng q
Máy đo tốc độ vòng q
 PET-3200
 Oppama
Máy đo tốc độ vòng q
Máy đo tốc độ vòng q
 PET-3000R
 Oppama
Máy đo tốc độ vòng q
Máy đo tốc độ vòng q
 PET-1200
 Oppama
Máy đo tốc độ vòng q
Máy đo tốc độ vòng q
 PET-302R
 Oppama
Measuring Head X-Ray
Measuring Head X-Ray
 XUL XYm
 Fischer
Magnetic holder, Gá
Magnetic holder, Gá
 KM-06S
 Kanetec
Stands, Racks & Hold
Stands, Racks & Hold
 MS12C
 Dino-Lite
Stands, Racks & Hold
Stands, Racks & Hold
 MS-W1-- Wheel Rack
 Dino-Lite
Stands, Racks & Hold
Stands, Racks & Hold
 MS34B-R2
 Dino-Lite
Stands, Racks & Hold
Stands, Racks & Hold
 MS23B
 Dino-Lite
Stands, Racks & Hold
Stands, Racks & Hold
 MS-09B
 Dino-Lite
Stands, Racks & Hold
Stands, Racks & Hold
 MS35B/MS35BE
 Dino-Lite
Stands, Racks & Hold
Stands, Racks & Hold
 MS33W
 Dino-Lite
Stands, Racks & Hold
Stands, Racks & Hold
 MS36B/MS36BE
 Dino-Lite
Máy đo pH cầm tay, H
Máy đo pH cầm tay, H
 HI 9124
 HANNA
Đồng hồ đo vạn năng,
Đồng hồ đo vạn năng,
 SP21/SP21-C
 Sanwa
Vacuum Sealer, AS-V-
Vacuum Sealer, AS-V-
 AS-V-001
 ASAHI
Vacuum Sealer, Quppa
Vacuum Sealer, Quppa
 Quppa
 ASAHI
Digimicro Display Un
Digimicro Display Un
 MFC-101A
 Nikon
Digital Height Gages
Digital Height Gages
 MF-1001
 Nikon
Measuring Head X-Ray
Measuring Head X-Ray
 XULM XYm
 Fischer
Measuring Head X-Ray
Measuring Head X-Ray
 XUL XYm
 Fischer
test
test
 XUL XYm
 Fischer
Máy kiểm tra độ ăn m
Máy kiểm tra độ ăn m
 SS-2
 SUGA TEST
Máy kiểm tra độ ăn m
Máy kiểm tra độ ăn m
 EF-1R/2R
 SUGA TEST
Máy kiểm tra độ ăn m
Máy kiểm tra độ ăn m
 CCT-RX
 SUGA TEST
Máy kiểm tra độ ăn m
Máy kiểm tra độ ăn m
 CCT-1(L)
 SUGA TEST
Máy kiểm tra độ ăn m
Máy kiểm tra độ ăn m
 CYP-200
 SUGA TEST
Máy kiểm tra độ ăn m
Máy kiểm tra độ ăn m
 CYP-90
 SUGA TEST
Máy kiểm tra độ ăn m
Máy kiểm tra độ ăn m
 CT-3
 SUGA TEST
Máy kiểm tra độ ăn m
Máy kiểm tra độ ăn m
 CAP-200
 SUGA TEST
Máy kiểm tra độ ăn m
Máy kiểm tra độ ăn m
 STP-200
 SUGA TEST
Máy kiểm tra độ ăn m
Máy kiểm tra độ ăn m
 CAP-90V-2
 SUGA TEST
Máy kiểm tra độ ăn m
Máy kiểm tra độ ăn m
 STP-90V-2
 SUGA TEST
Kính hiển vi, AD413T
Kính hiển vi, AD413T
 AD413TA-I2V
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM413F
Kính hiển vi, AM413F
 AM413FITA
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM413F
Kính hiển vi, AM413F
 AM413FI2TA
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AD3713
Kính hiển vi, AD3713
 AD3713TB
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM3713
Kính hiển vi, AM3713
 AM3713TB
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4013
Kính hiển vi, AM4013
 AM4013MTL-FVW
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4013
Kính hiển vi, AM4013
 AM4013MT-FVW
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4113
Kính hiển vi, AM4113
 AM4113TL-FVW
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4113
Kính hiển vi, AM4113
 AM4113T-FVW
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4113
Kính hiển vi, AM4113
 AM4113T-FV2W
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4113
Kính hiển vi, AM4113
 AM4113-FVT
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4113
Kính hiển vi, AM4113
 AM4113-FV2T
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AD7013
Kính hiển vi, AD7013
 AD7013MTL-FI2
 Dino-Lite
Khúc xạ kế, PR-100SA
Khúc xạ kế, PR-100SA
 Pal-100SA
 ATAGO
Khúc xạ kế, PR-201 A
Khúc xạ kế, PR-201 A
 PR-201 Alpha
 ATAGO
Khúc xạ kế, Pal-Alph
Khúc xạ kế, Pal-Alph
 Pal-Alpha
 ATAGO
Khúc xạ kế, Pal-LOOP
Khúc xạ kế, Pal-LOOP
 Pal-Loop
 ATAGO
Khúc xạ kế, Pal-102S
Khúc xạ kế, Pal-102S
 Pal-102S
 ATAGO
Khúc xạ kế, Pal-88S,
Khúc xạ kế, Pal-88S,
 Pal-88S
 ATAGO
Khúc xạ kế, Pal-34S,
Khúc xạ kế, Pal-34S,
 Pal-34S
 ATAGO
Khúc xạ kế, Pal-10S,
Khúc xạ kế, Pal-10S,
 Pal-10S
 ATAGO
Khúc xạ kế, Pal-03S,
Khúc xạ kế, Pal-03S,
 Pal-03S
 ATAGO
Khúc xạ kế, Master 2
Khúc xạ kế, Master 2
 Master 20T
 ATAGO
Khúc xạ kế, Master 1
Khúc xạ kế, Master 1
 Master 10T
 ATAGO
Khúc xạ kế, Master 5
Khúc xạ kế, Master 5
 Master 53M
 ATAGO
Khúc xạ kế, Master 2
Khúc xạ kế, Master 2
 Master 20M
 ATAGO
Khúc xạ kế, Master 1
Khúc xạ kế, Master 1
 Master 10M
 ATAGO
Khúc xạ kế, Master 4
Khúc xạ kế, Master 4
 Master 4M
 ATAGO
Khúc xạ kế, Master 3
Khúc xạ kế, Master 3
 Master 3M
 ATAGO
Khúc xạ kế, Master 2
Khúc xạ kế, Master 2
 Master 2 alpha
 ATAGO
Khúc xạ kế, master 3
Khúc xạ kế, master 3
 Master 3 alpha
 ATAGO
Khúc xạ kế, master 4
Khúc xạ kế, master 4
 Master 4 alpha
 ATAGO
Khúc xạ kế, Master M
Khúc xạ kế, Master M
 Master M
 ATAGO
Khúc xạ kế, master 1
Khúc xạ kế, master 1
 Master 10 alpha
 ATAGO
Khúc xạ kế, Master M
Khúc xạ kế, Master M
 Master M
 ATAGO
Khúc xạ kế, Master 2
Khúc xạ kế, Master 2
 Master 2M
 ATAGO
Khúc xạc kế, master
Khúc xạc kế, master
 Master Alpha
 ATAGO
Khúc xạ kê Master M,
Khúc xạ kê Master M,
 S/Mill M
 ATAGO
Lifting magnet, HL-1
Lifting magnet, HL-1
 HL-15
 Kanetec
Lifting magnet, HL-2
Lifting magnet, HL-2
 HL-20A
 Kanetec
Kính hiển vi, AM7013
Kính hiển vi, AM7013
 AM7013M-FIT
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4113
Kính hiển vi, AM4113
 AM4113ZT
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4113
Kính hiển vi, AM4113
 AM4113-RUT
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4113
Kính hiển vi, AM4113
 AM4113-N5UT
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4113
Kính hiển vi, AM4113
 AM4113-EUT
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4115
Kính hiển vi, AM4115
 AM4115ZTW
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4115
Kính hiển vi, AM4115
 AM4115ZT
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4013
Kính hiển vi, AM4013
 AM4013MZT4
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4113
Kính hiển vi, AM4113
 AM4113ZT4
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4113
Kính hiển vi, AM4113
 AM4113T5X
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM7013
Kính hiển vi, AM7013
 AM7013MZT4
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4113
Kính hiển vi, AM4113
 AM4113T-YFGW
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4113
Kính hiển vi, AM4113
 AM4113T-RFYW
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4113
Kính hiển vi, AM4113
 AM4113T-GFBW
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4113
Kính hiển vi, AM4113
 AM4113T-CFVW
 Dino-Lite
Stands, Racks & Hold
Stands, Racks & Hold
 MS12C
 Dino-Lite
Stands, Racks & Hold
Stands, Racks & Hold
 MS52BA2
 Dino-Lite
Stands, Racks & Hold
Stands, Racks & Hold
 MS52B
 Dino-Lite
Stands, Racks & Hold
Stands, Racks & Hold
 MS-08B
 Dino-Lite
Stands, Racks & Hold
Stands, Racks & Hold
 MSAK810
 Dino-Lite
Buồng phun muối Prem
Buồng phun muối Prem
 S2000iP
 Ascott
Kính hiển vi, AM4116
Kính hiển vi, AM4116
 AM4116TL
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM5116
Kính hiển vi, AM5116
 AM5116ZTL
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AD7013
Kính hiển vi, AD7013
 AD7013MTL
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AD7013
Kính hiển vi, AD7013
 AD7013MTL-FI2
 Dino-Lite
Máy đo độ ồn, Sound
Máy đo độ ồn, Sound
 3116/3116A
 ACO
Kính hiển vi, AM4013
Kính hiển vi, AM4013
 AM4013MZT4
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4013
Kính hiển vi, AM4013
 AM4013MZT
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4112
Kính hiển vi, AM4112
 AM4112ZTL
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4112
Kính hiển vi, AM4112
 AM4112ZT
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4113
Kính hiển vi, AM4113
 AM4113ZTL
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4113
Kính hiển vi, AM4113
 AM4113ZT4
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4116
Kính hiển vi, AM4116
 AM4116ZT
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4515
Kính hiển vi, AM4515
 AM4515ZT
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4815
Kính hiển vi, AM4815
 AM4815ZT
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM5116
Kính hiển vi, AM5116
 AM5116ZTL
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM5116
Kính hiển vi, AM5116
 AM5116ZT
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM7013
Kính hiển vi, AM7013
 AM7013MZT4
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AD7013
Kính hiển vi, AD7013
 AD7013MZT
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM7013
Kính hiển vi, AM7013
 AM7013MZT
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4115
Kính hiển vi, AM4115
 AM4115T
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM2111
Kính hiển vi, AM2111
 AM2111
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM3113
Kính hiển vi, AM3113
 AM3113T
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4012
Kính hiển vi, AM4012
 AM4012MT
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4013
Kính hiển vi, AM4013
 AM4013MT
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AD4112
Kính hiển vi, AD4112
 AD4112T
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4112
Kính hiển vi, AM4112
 AM4112T
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4113
Kính hiển vi, AM4113
 AM4113T
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AD4116
Kính hiển vi, AD4116
 AD4116T
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4116
Kính hiển vi, AM4116
 AM4116T
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4515
Kính hiển vi, AM4515
 AM4515T
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM4815
Kính hiển vi, AM4815
 AM4815T
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM5018
Kính hiển vi, AM5018
 AM5018MT
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM5116
Kính hiển vi, AM5116
 AM5116T
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AD7013
Kính hiển vi, AD7013
 AD7013MT
 Dino-Lite
Kính hiển vi, AM7013
Kính hiển vi, AM7013
 AM7013MT
 Dino-Lite
Máy đo tốc độ vòng q
Máy đo tốc độ vòng q
 PET/DET-SERIES
 Oppama
Máy đóng đai thép kh
Máy đóng đai thép kh
 PN2-114
 Signode
Máy đóng đai thép kh
Máy đóng đai thép kh
 PRHR-114
 Signode
Dụng cụ bấm bọ, RCNS
Dụng cụ bấm bọ, RCNS
 RCNS-2-34/114
 Signode
Máy đóng dây đai Pla
Máy đóng dây đai Pla
 BXT-16
 Signode
Máy đóng dây đai Pla
Máy đóng dây đai Pla
 BXT-19
 Signode
Máy đóng đai nhựa dù
Máy đóng đai nhựa dù
 VT-16/19/25HD
 Signode
Máy đóng đai thép dù
Máy đóng đai thép dù
 M4K-12
 Technopack
Kìm mỏ bằng - TOP
Kìm mỏ bằng - TOP
 Kìm mỏ bằng - TOP
 TOP
Bộ lục giác 9 cây x
 Bộ lục giác 9 cây x
  Bộ lục giác 9 cây
 TOP
Cờ lê vòng và miệng
Cờ lê vòng và miệng
 khóa vòng miệng
 TOP
Máy quấn màng PE, dụ
Máy quấn màng PE, dụ
 OMS - ITALYA SUPERP
 TAIWAN
Thùng đồ nghề nhựa B
Thùng đồ nghề nhựa B
 Thùng đồ nghề nhựa
 TOP
Bộ tuýp (típ) 24 món
Bộ tuýp (típ) 24 món
 Bộ tuýp (típ) 24 mó
 Licota
Work surface tester,
Work surface tester,
 ST-4
 SIMCO
Charge plate monitor
Charge plate monitor
 EA-5J
 SIMCO
Thước kéo cao cấp -
Thước kéo cao cấp -
  Thước kéo c
 PROMART
Thước kéo - PROMART
Thước kéo - PROMART
 Thước kéo - PROMART
 PROMART
Buồng phun muối Prem
Buồng phun muối Prem
 S450iP
 Ascott
Buồng phun muối Prem
Buồng phun muối Prem
 S120iP
 Ascott
Buồng phun muối Stan
Buồng phun muối Stan
 S2000iS
 Ascott
Buồng phun muối Stan
Buồng phun muối Stan
 S1000iS
 Ascott
Buồng phun muối Stan
Buồng phun muối Stan
 S450iS
 Ascott
Buồng phun muối Stan
Buồng phun muối Stan
 S120iS
 Ascott
LEVEL CÂN MÁY, FLB3-
LEVEL CÂN MÁY, FLB3-
 FLB3-200
 FSK
LEVEL CÂN MÁY, FLB1-
LEVEL CÂN MÁY, FLB1-
 FLB1-300
 FSK
LEVEL CÂN MÁY, FLB1-
LEVEL CÂN MÁY, FLB1-
 FLB1-250
 FSK
LEVEL CÂN MÁY, SLB1-
LEVEL CÂN MÁY, SLB1-
 SLB1-100
 FSK
LEVEL CÂN MÁY, SLB1-
LEVEL CÂN MÁY, SLB1-
 SLB1-150
 FSK
LEVEL CÂN MÁY, SLB3-
LEVEL CÂN MÁY, SLB3-
 SLB3-150
 FSK
LEVEL CÂN MÁY, SLB1-
LEVEL CÂN MÁY, SLB1-
 SLB1-200
 FSK
LEVEL CÂN MÁY, S-0.0
LEVEL CÂN MÁY, S-0.0
 S-0.02-100
 FSK
LEVEL CÂN MÁY,FLB1-1
LEVEL CÂN MÁY,FLB1-1
 FLB1-150
 FSK
LEVEL CÂN MÁY, FLB3-
LEVEL CÂN MÁY, FLB3-
 FLB3-150
 FSK
LEVEL CÂN MÁY, FLB1-
LEVEL CÂN MÁY, FLB1-
 FLB1-100
 FSK
LEVEL CÂN MÁY, FLB1-
LEVEL CÂN MÁY, FLB1-
 FLB1-200
 FSK
Thùng đồ nghề sắt 1
Thùng đồ nghề sắt 1
 Thùng đồ nghề sắt 1
 TOP
Thùng đồ nghề sắt 2
Thùng đồ nghề sắt 2
 Thùng đồ nghề sắt 2
 TOP
Thùng đồ nghề nhựa T
Thùng đồ nghề nhựa T
 Thùng đồ nghề nhựa
 TOP
Thùng đồ nghề 6 ngăn
Thùng đồ nghề 6 ngăn
 Thùng đồ nghề 6 ngă
 Licota
Tua vít 2 đầu cán tr
Tua vít 2 đầu cán tr
 Tua Vít hai đầu
 TOP
Bộ vít sửa điện thoạ
Bộ vít sửa điện thoạ
 Bộ vít sửa điện tho
 TOP
Tua vít 2 đầu cán tr
Tua vít 2 đầu cán tr
 Tua vít Century
 Century
Tua vít cao cấp - LI
Tua vít cao cấp - LI
 Tua vít licota
 Licota
Bộ lục giác 10 cây,
Bộ lục giác 10 cây,
 Bộ lục giác 10 cây,
 TOP
Bộ lục giác 9 cây -
Bộ lục giác 9 cây -
 Bộ lục giác 9 cây -
 Century
Lục giác xi mờ, có đ
Lục giác xi mờ, có đ
 Lục giác xi mờ, có
 TOP
Kìm bấm lai 3 chức n
Kìm bấm lai 3 chức n
 Kìm bấm lai 3 chức
 Century
Kìm bấm miệng dẹp -
Kìm bấm miệng dẹp -
 Kìm bấm miệng dẹp -
 TOP
Kìm bấm chết cao cấp
Kìm bấm chết cao cấp
 Kìm bấm chết cao cấ
 Century
Kìm bấm chết chữ C -
Kìm bấm chết chữ C -
 Kìm bấm chết chữ C
 TOP
Kìm 5 lỗ (mỏ quạ) -
Kìm 5 lỗ (mỏ quạ) -
 Kìm mỏ quạ - TOP
 TOP
Kìm điện đa năng - T
Kìm điện đa năng - T
 Kìm điện đa năng -
 TOP
Kìm nhọn cao cấp - L
Kìm nhọn cao cấp - L
 Kìm nhọn cao cấp -
 Licota
Kìm cắt cao cấp - LI
Kìm cắt cao cấp - LI
 Kìm cắt cao cấp - L
 Licota
Kìm tuốt dây điện tự
Kìm tuốt dây điện tự
 Kìm tuốt dây điện t
 Century
Kéo cắt tole - CENTU
Kéo cắt tole - CENTU
 Kéo cắt tole - CENT
 Century
Kéo cắt tole mỏ cong
Kéo cắt tole mỏ cong
 Kéo cắt tole LICOTA
 Licota
Kéo cắt cáp - TOP
Kéo cắt cáp - TOP
 Kéo cắt cáp - TOP
 TOP
Kéo cắt cáp cao cấp
Kéo cắt cáp cao cấp
 Kéo cắt cáp cao cấp
 Licota
Kéo cắt sắt cộng lực
Kéo cắt sắt cộng lực
 Kéo cắt sắt cộng lự
 TOP
Kéo cắt sắt cộng lực
Kéo cắt sắt cộng lực
 Kéo cắt sắt cộng lự
 Century
Kéo cắt sắt cộng lực
Kéo cắt sắt cộng lực
 Kéo cắt sắt
 TOP
Cần nổ (cần chỉnh lự
Cần nổ (cần chỉnh lự
 Cần chỉnh lực có đồ
 Licota
Cần siết tự động đầu
Cần siết tự động đầu
 Cần siết tự động đầ
 TOP
Cần siết tự động 3/4
Cần siết tự động 3/4
 Cần siết tự động 3/
 TOP
Típ đuôi chuột cao c
Típ đuôi chuột cao c
 Típ đuôi chuột cao
 Licota
Cờ lê vòng và miệng
Cờ lê vòng và miệng
 Khóa vòng miệng
 Century
Điếu lỗ xi mờ - CENT
Điếu lỗ xi mờ - CENT
 Điếu lỗ xi mờ - CEN
 Century
Bộ cờ lê vòng và mi
 Bộ cờ lê vòng và mi
 Bộ cờ lê 8-24mm
 Licota
Bộ cờ lê vòng và miệ
Bộ cờ lê vòng và miệ
 Bộ cờ lê 8-24mm
 Century
Cảo chữ C - CENTURY
Cảo chữ C  - CENTURY
 Cảo chữ C - CENTURY
 Century
Cảo 3 chấu ( 3chân )
Cảo 3 chấu ( 3chân )
 Cảo 3 chấu - CENTURY
 Century
Thước đo góc ( thước
Thước đo góc ( thước
 Thước vuông - TOP
 TOP
Thước lá inox - AIIK
Thước lá inox - AIIK
 Thước lá inox - AII
 Other
Bộ cờ lê vòng và miệ
Bộ cờ lê vòng và miệ
 Century 8-32
 Century
Bộ tua vít tự động 1
Bộ tua vít tự động 1
 Bộ tua vít tự động
 Licota
Bộ cờ lê vòng và miệ
Bộ cờ lê vòng và miệ
 Bộ cờ lê 8-32
 Licota
Abrasive Waterproof
Abrasive Waterproof
 C947H
 Herzog
Máy đo pH, HI 2211,
Máy đo pH, HI 2211,
 HI 2211
 HANNA
BM115492 (Circula

BM115492  (Circula
  BM115492 (Circula
 Partlow
GD128970U050-KC (

GD128970U050-KC  (
  GD128970U050-KC (
 Chessell
ZM001 (Z-Fold), C

ZM001  (Z-Fold), C
  ZM001 (Z-Fold)
 Chino
DL-5000-B-KC (Z-Fol
DL-5000-B-KC  (Z-Fol
 DL-5000-B-KC (Z-Fo
 Honeywell
B9529AA-KC (Z-Fold)
B9529AA-KC  (Z-Fold)
 B9529AA-KC (Z-Fold)
 Yokogawa
46182708-001-KC (Ro
46182708-001-KC  (Ro
  46182708-001-KC (
 Honeywell
Y-3000-1-KC (Roll),
Y-3000-1-KC  (Roll),
 Y-3000-1-KC (Roll)
 Yamatake
Ampe Kìm Fluke,Fluke
Ampe Kìm Fluke,Fluke
 Fluke323
  Fluke
BUỒNG NHIỆT, TỦ NHIỆ
BUỒNG NHIỆT, TỦ NHIỆ
 TSA-201S-W
 Espec
Bộ Qủa Cân F1, 1mg
  Bộ Qủa Cân F1, 1mg
 1mg-200g
 Other
Máy Đo Độ Cứng kim l
Máy Đo Độ Cứng kim l
 SH-21
 SONOHARD
Cân bàn, Ohaus T23P,
Cân bàn, Ohaus T23P,
 T23P series 2000
 USA
Cân vàng, AJ SHINKO,
Cân vàng, AJ SHINKO,
 SHINKO VIBRA 300g-3
 Shinko
Máy Đo Độ Dẫn, HI 23
Máy Đo Độ Dẫn, HI 23
 HI 23151
 HANNA
Dispensers for steel
Dispensers for steel
 dispensers
 Signode
Tủ nhiệt, buồng nhiệ
Tủ nhiệt, buồng nhiệ
 TSA-72EL-A
 Espec
Máy đo tốc độ vòng q
Máy đo tốc độ vòng q
 DET-610R
 Oppama
Bộ tuýp (típ) 24 món
Bộ tuýp (típ) 24 món
 Bộ tuýp 24 món hệ
 TOP
Thùng đồ nghề sắt -
Thùng đồ nghề sắt -
 Thùng đồ nghề sắt -
 Licota
Tua vít cán bầu - LI
Tua vít cán bầu - LI
 Tua vít Licota
 Licota
Kìm phe 4 đầu - CENT
Kìm phe 4 đầu - CENT
 Kìm phe 4 đầu - CEN
 Century
Cần tự động 3/4 inch
Cần tự động 3/4 inch
 Cần tự động 3/4 inc
 TOP
Thước êke có đế ( Êk
Thước êke có đế ( Êk
 Thước êke - CENTURY
 Century
BL-1000-B-KC (Z-Fol
BL-1000-B-KC  (Z-Fol
  BL-1000-B-KC (Z-F
 Fuji
Máy đo độ rung, VM-4
Máy đo độ rung, VM-4
 VM-4424S, VM-4424H
 IMV
Ampe Kìm Fluke,Fluke
Ampe Kìm Fluke,Fluke
 Fluke-373
  Fluke
Máy Đo Độ Cứng kim l
Máy Đo Độ Cứng kim l
 3811A
 Starrett
DXADVANCED, DX2000,Y
DXADVANCED, DX2000,Y
 DX2000
 Yokogawa
SCOPECORDER, DL850,
SCOPECORDER, DL850,
 DL850
 Yokogawa
Đồng Hồ Vạn Năng Flu
Đồng Hồ Vạn Năng Flu
 Fluke 87V/E2
  Fluke
Bộ Qủa Cân F1, 1mg-5
Bộ Qủa Cân F1, 1mg-5
 1mg-500mg
 Other
Cân Sàn, Ohaus T31P,
Cân Sàn, Ohaus T31P,
 T31P OHAUS
 USA
Kìm mỏ bằng cao cấp
Kìm mỏ bằng cao cấp
 Kìm mỏ bằng cao cấp
 Licota
Kìm mở phe mũi thẳng
Kìm mở phe mũi thẳng
 Kìm mở phe mũi thẳn
 Century
Kìm mở phe mũi cong
Kìm mở phe mũi cong
 Kìm mở phe mũi cong
 Century
Cần chỉnh lực (cần n
Cần chỉnh lực (cần n
 Cần chỉnh lực 1500N
 Licota
Thước kéo cuộn (thướ
Thước kéo cuộn (thướ
 Thước kéo cuộn - C
 Century
Bộ tuýp (típ) 24 món
Bộ tuýp (típ) 24 món
 Bộ tuýp 24 món - TOP
 TOP
Máy đo độ rung, VM-3
Máy đo độ rung, VM-3
 VM-3024S, VM-3024H
 IMV
Máy đo tốc độ vòng q
Máy đo tốc độ vòng q
 PET-1100R
 Oppama
Dụng cụ đóng dây đai
Dụng cụ đóng dây đai
 YBICO P330
 Ybico
Thùng đồ nghề nhựa T
Thùng đồ nghề nhựa T
 Thùng đồ nghề nhựa
 TOP
Cần nhân lực cho cần
Cần nhân lực cho cần
 Cần nhân lực cho cầ
 Licota
Bộ tuýp (típ) 52 món
Bộ tuýp (típ) 52 món
 Bộ tuýp 52 món - C
 Century
GD128971U050-KC (

GD128971U050-KC  (
  GD128971U050-KC (
 Chessell
ZH01001(ZT001) (Z

ZH01001(ZT001)  (Z
  ZH01001(ZT001) (Z
 Chino
B9538RN-KC (Z-Fold)
B9538RN-KC  (Z-Fold)
 B9538RN-KC (Z-Fold)
 Yokogawa
46187045-100-KC (Z-
46187045-100-KC  (Z-
  46187045-100-KC (
 Honeywell
80340408-001-KC (Z-
80340408-001-KC  (Z-
  80340408-001-KC (
 Yamatake
Máy đo tốc độ vòng q
Máy đo tốc độ vòng q
 PET-1000R
 Oppama
Bộ Qủa Cân F1, 1kg-5
Bộ Qủa Cân F1, 1kg-5
 1kg-5kg
 Other
Dưỡng kiểm, Thread l
Dưỡng kiểm, Thread l
 Thread lug gauge, T
 Sokuhansha
Master ring gauge, v
Master ring gauge, v
 Master ring gauge
 Sokuhansha
Best-in-class Mixed
Best-in-class Mixed
 DLM2000
 Yokogawa
SCOPECORDER, DL850V,
SCOPECORDER, DL850V,
 DL850V
 Yokogawa
Đồng Hồ Vạn Năng Flu
Đồng Hồ Vạn Năng Flu
 Fluke113
  Fluke
Đồng Hồ Vạn Năng Flu
Đồng Hồ Vạn Năng Flu
 Fluke 83-5
  Fluke
Bộ Qủa Cân F1, 1mg
  Bộ Qủa Cân F1, 1mg
 1mg-1kg
 Other
Cân điện tử, AJ SHIN
Cân điện tử, AJ SHIN
 AJ SHINKO
 Shinko
Thread gauge, dưỡng
Thread gauge, dưỡng
 thread gauge
 Sokuhansha
Bộ lục giác 40 món,
Bộ lục giác 40 món,
 Bộ lục giác 40 món
 TOP
Thùng đồ nghề nhựa T
Thùng đồ nghề nhựa T
 Thùng đồ nghề nhựa
 TOP
GD201125-KC (Z-Fold
GD201125-KC  (Z-Fold
 GD201125-KC (Z-Fol
 Chessell
ZT201 (Z-Fold), Chi
ZT201  (Z-Fold), Chi
  ZT201 (Z-Fold)
 Chino
B9565AW (B9565AW-KC)
B9565AW (B9565AW-KC)
 B9565AW (B9565AW-KC)
 Yokogawa
46190051-100-KC (Z-
46190051-100-KC  (Z-
 46190051-100-KC (Z
 Honeywell
81407642-004-KC (

81407642-004-KC  (
  81407642-004-KC (
 Yamatake
Qủa Cân Lẻ F1, 100
  Qủa Cân Lẻ F1, 100
 100g-10kg
 Other
Cân điện tử, VIBRA
Cân điện tử, VIBRA
 VIBRA SHINKO HAW
 SHINKOVIBRA
Máy đo tốc độ vòng q
Máy đo tốc độ vòng q
 PET-2100DXR
 Oppama
Bộ lục giác 9 cây, đ
Bộ lục giác 9 cây, đ
 Bộ lục giác 9 cây,
 TOP
Cân điện tử, HZ-K300
Cân điện tử, HZ-K300
 HZ-K3000EB
 China
GD204080U050-KC (

GD204080U050-KC  (
  GD204080U050-KC (
 Chessell
Cần lục giác chữ T -
Cần lục giác chữ T -
 Cần lục giác chữ T
 TOP
Cần chỉnh lực xi mờ
Cần chỉnh lực xi mờ
 Cần chỉnh lực cao c
 TOP
ZT203 (Z-Fold), C

ZT203  (Z-Fold), C
  ZT203 (Z-Fold)
 Chino
30755820-KC (Circul
30755820-KC  (Circul
  30755820-KC (Circ
 Honeywell
B9565-K71 (Z-Fold),
B9565-K71  (Z-Fold),
 B9565-K71 (Z-Fold)
 Yokogawa
81406088-001-KC (Z-
81406088-001-KC  (Z-
  81406088-001-KC (
 Yamatake
Đồng Hồ Vạn Năng Flu
Đồng Hồ Vạn Năng Flu
 Fluke 117
  Fluke
Dưỡng kiểm, Thread l
Dưỡng kiểm, Thread l
 M1.6P0.35, M1.6X0.35
 Sokuhansha
Dưỡng kiểm, Thread l
Dưỡng kiểm, Thread l
 M1.4P0.3, M1.4X0.3
 Sokuhansha
Cần típ chữ T - TOP
Cần típ chữ T  - TOP
 Cần típ chữ T - TOP
 TOP
ZH05035 (Z-Fold),

ZH05035  (Z-Fold),
  ZH05035 (Z-Fold)
 Chino
Đồng Hồ Vạn Năng Flu
Đồng Hồ Vạn Năng Flu
 Fluke175
  Fluke
Dưỡng kiểm, Thread l
Dưỡng kiểm, Thread l
 M1.7P0.35, M1.7X0.35
 Sokuhansha
Quả cân F2
  Quả cân F2
 1mg-1kg
 Other
Bộ lục giác cao cấp,
Bộ lục giác cao cấp,
 Bộ lục giác cao cấp
 TOP
Bộ tuýp (típ) 40 món
Bộ tuýp (típ) 40 món
 Bộ tuýp 40 món - CE
 Century
ZS001 (Z-Fold), C

ZS001  (Z-Fold), C
  ZS001 (Z-Fold)
 Chino
ZS001 (Z-Fold), C

ZS001  (Z-Fold), C
  ZS001 (Z-Fold)
 Chino
PL-5001-S-KC (Z-F

PL-5001-S-KC  (Z-F
  PL-5001-S-KC (Z-F
 Fuji
81407861-001-KC (

81407861-001-KC  (
  81407861-001-KC (
 Yamatake
Đồng Hồ Vạn Năng Flu
Đồng Hồ Vạn Năng Flu
 Fluke233
  Fluke
Dưỡng kiểm, Thread l
Dưỡng kiểm, Thread l
  M1.8P0.35, M1.8X0.
 Sokuhansha
Bộ tuýp (típ) cần ch
Bộ tuýp (típ) cần ch
 Bộ tuýp (típ) cần c
 TOP
Bộ vít cách điện - L
Bộ vít cách điện - L
 Bộ vít cách điện -
 Licota
Kìm mỏ nhọn - TOP
Kìm mỏ nhọn - TOP
 Kìm mỏ nhọn - TOP
 TOP
Cần siết tự động 1/2
Cần siết tự động 1/2
 Cần siết tự động 1/
 TOP
Thước thủy - CENTURY
Thước thủy - CENTURY
 Thước thủy - CENTURY
 Century
ZM011 (Z-Fold), Chi
ZM011  (Z-Fold), Chi
  ZM011 (Z-Fold)
 Chino
Dưỡng kiểm, Thread l
Dưỡng kiểm, Thread l
 M2P0.4, M2X0.4
 Sokuhansha
Tua vít cán cao su -
Tua vít cán cao su -
 Tua vít cán cao su
 TOP
Kìm cắt - TOP
Kìm cắt - TOP
 Kìm cắt - TOP
 TOP
Cần siết tự động 1/2
Cần siết tự động 1/2
 Cần siết tự động 1/
 TOP
Thước cân thủy bằng
Thước cân thủy bằng
 Thước cân thủy bằng
 Century
ZT207 (Z-Fold), C

ZT207  (Z-Fold), C
  ZT207 (Z-Fold)
 Chino
NL-1001-S-KC (Z-F

NL-1001-S-KC  (Z-F
  NL-1001-S-KC (Z-F
 Fuji
B962MAD-KC (Z-Fold)
B962MAD-KC  (Z-Fold)
 B962MAD-KC (Z-Fold)
 Yokogawa
Dưỡng kiểm, Thread l
Dưỡng kiểm, Thread l
 M2.2P0.45, M2.2X0.45
 Sokuhansha
HL-7501-S-KC (Z-F

HL-7501-S-KC  (Z-F
  HL-7501-S-KC (Z-F
 Fuji
Máy Đo Nhiệt Độ Fluk
Máy Đo Nhiệt Độ Fluk
 FLUKE-561,FLUKE-566
  Fluke
Dưỡng kiểm, Thread l
Dưỡng kiểm, Thread l
 M2.3P0.4, M2.3x0.4
 Sokuhansha
Cần siết tự động 1/2
Cần siết tự động 1/2
 Cần siết tự động 1/
 TOP
PL-4001-S-KC (Z-F

PL-4001-S-KC  (Z-F
  PL-4001-S-KC (Z-F
 Fuji
B9622AH-KC (Roll),
B9622AH-KC  (Roll),
 B9622AH-KC (Roll)
 Yokogawa
Máy đo độ cứng Rockw
Máy đo độ cứng Rockw
 CV-600A
 Bowers
Máy Đo Nhiệt Độ Fluk
Máy Đo Nhiệt Độ Fluk
 FLUKE-62 MAX+
  Fluke
Quả can chuẩn Inox 5
Quả can chuẩn Inox 5
 5kg, 10kg, 20kg, 50
 Other
Dưỡng kiểm, Thread l
Dưỡng kiểm, Thread l
 M2.5P0.45, M2.5X0.45
 Sokuhansha
Đồng hồ so, Dial Gau
Đồng hồ so, Dial Gau
 Z-Series
 Peacock
Máy đo độ cứng Rockw
Máy đo độ cứng Rockw
 CV-600MA
 Bowers
Dưỡng kiểm, Thread l
Dưỡng kiểm, Thread l
 M2.6P0.45, M2.6X0.45
 Sokuhansha
B9627AY-KC (Z-Fold)
B9627AY-KC  (Z-Fold)
 B9627AY-KC (Z-Fold)
 Yokogawa
Máy đo độ rung, VM-3
Máy đo độ rung, VM-3
 VM-3004SI
 IMV
Máy đo độ cứng Rockw
Máy đo độ cứng Rockw
 CV-600MA/S
 Bowers
Quả Cân Gang
Quả Cân Gang
 5kg,10kg,20kg,500kg
 Other
Dưỡng kiểm, Thread l
Dưỡng kiểm, Thread l
 M3P0.5, M3x0.5
 Sokuhansha
Kìm rút đinh Rive -
Kìm rút đinh Rive -
 Kìm rút đinh Rive -
 Licota
Bộ tuýp + đồ nghề 14
Bộ tuýp + đồ nghề 14
 Bộ tuýp + đồ nghề 1
 Licota
Máy đo độ rung, VM-3
Máy đo độ rung, VM-3
  VM-3304SI
 IMV
Máy đo độ dày siêu â
Máy đo độ dày siêu â
 IPX-250LCX
 Bowers
Máy đo độ dày lớp mạ
Máy đo độ dày lớp mạ
 IPX-206FN
 Bowers
Máy đo độ cứng,Advan
Máy đo độ cứng,Advan
 CV-600BDL
 Bowers
Máy Đo Cách Điện Flu
Máy Đo Cách Điện Flu
 FLUKE-1503
  Fluke
Dưỡng kiểm, Thread l
Dưỡng kiểm, Thread l
 M3P0.6, M3x0.6
 Sokuhansha
Bộ tuýp (típ) 17món
Bộ tuýp (típ) 17món
 Bộ tuýp 17món 1/2"
 TOP
Kìm bấm chết - CENTU
Kìm bấm chết - CENTU
 Kìm bấm chết - CENT
 Century
ZT202 (Z-Fold), Chi
ZT202  (Z-Fold), Chi
 ZT202 (Z-Fold)
 Chino
B9855AY-KC (Z-Fold)
B9855AY-KC  (Z-Fold)
 B9855AY-KC (Z-Fold)
 Yokogawa
Máy đo độ cứng Vicke
Máy đo độ cứng Vicke
 EW-410AAT Series
 Bowers
Máy Đo Kiểm Điện FLU
Máy Đo Kiểm Điện FLU
 FLUKE-2042
  Fluke
Dưỡng kiểm, Thread l
Dưỡng kiểm, Thread l
  M3.5P0.6, M3.5X0.6
 Sokuhansha
Dưỡng kiểm, Thread l
Dưỡng kiểm, Thread l
 M4P0.7, M4X0.7
 Sokuhansha
Bộ tuýp (típ) 21 món
Bộ tuýp (típ) 21 món
 Bộ tuýp 21 món 3/4"
 TOP
Kìm bấm cote - LICOT
Kìm bấm cote - LICOT
 Kìm bấm cote - LICO
 Licota
ZM207 (Z-Fold), Chi
ZM207  (Z-Fold), Chi
 ZM207 (Z-Fold)
 Chino
B9988AE-KC (Roll),
B9988AE-KC  (Roll),
 B9988AE-KC (Roll)
 Yokogawa
DIGITAL POWER METERS
DIGITAL POWER METERS
 WT210
 Yokogawa
Máy Đo Khoảng Cách L
Máy Đo Khoảng Cách L
 FLUKE-414D
  Fluke
Dưỡng kiểm, Thread l
Dưỡng kiểm, Thread l
 M4P0.75, M4X0.75
 Sokuhansha
Bộ tuýp (típ) 10món
Bộ tuýp (típ) 10món
 Bộ tuýp 10món 1/2"
 TOP
Máy đo độ rung, VM-4
Máy đo độ rung, VM-4
 VM-4416SI
 IMV
Đồng hồ đo lực căng,
Đồng hồ đo lực căng,
 T-101-02
 Yokogawa
kính hiển vi, SMZ745
kính hiển vi, SMZ745
 SMZ745-745T
 Nikon
DIGITAL POWER METERS
DIGITAL POWER METERS
 WT230
 Yokogawa
Dưỡng kiểm, Thread l
Dưỡng kiểm, Thread l
 M4.5P0.75, M4.5X0.75
 Sokuhansha
E906ANB-KC (Z-Fold)
E906ANB-KC  (Z-Fold)
 E906ANB-KC (Z-Fold)
 Yokogawa
Máy đo độ rung, VM-4
Máy đo độ rung, VM-4
 VM-4515SI
 IMV
Máy đo độ dày siêu â
Máy đo độ dày siêu â
 IPX-250LC
 Bowers
Dưỡng kiểm, Thread l
Dưỡng kiểm, Thread l
 M5P0.8, M5X0.8
 Sokuhansha
POWER ANALYZER, WT50
POWER ANALYZER, WT50
 WT500
 Yokogawa
Dưỡng kiểm, Thread l
Dưỡng kiểm, Thread l
 M5P0.9, M5X0.9
 Sokuhansha
E9653BQ-KC (Z-Fold,
E9653BQ-KC  (Z-Fold,
 E9653BQ-KC (Z-Fold)
 Yokogawa
Máy đo độ rung, Vibr
Máy đo độ rung, Vibr
 Type 3116/3116A
 IMV
Dưỡng kiểm, Thread l
Dưỡng kiểm, Thread l
 M5.5P0.9, M5.5X0.9
 Sokuhansha
WT1800 HIGH PERFORMA
WT1800 HIGH PERFORMA
 WT1800
 Yokogawa
Dưỡng kiểm, Thread l
Dưỡng kiểm, Thread l
  M6P1.0, M6X1.0
 Sokuhansha
E9721NB-KC (Z-Fold)
E9721NB-KC  (Z-Fold)
 E9721NB-KC (Z-Fold)
 Yokogawa
Đồng hồ đa năng số 3
Đồng hồ đa năng số 3
 3256-50, 3257-50
 Hioki
Máy đo độ cứng Rockw
Máy đo độ cứng Rockw
 CV-600BD
 Bowers
Máy đo độ cứng Rockw
Máy đo độ cứng Rockw
 CV-600MBD
 Bowers
Máy đo độ cứng Rockw
Máy đo độ cứng Rockw
 EW-6000 Series
 Bowers
Ampe kiềm AC 3280-10
Ampe kiềm AC 3280-10
 3280-10, 3280-20
 Hioki
Máy đo độ cứng Rockw
Máy đo độ cứng Rockw
 EW-670 Series
 Bowers
Máy đo độ dày siêu â
Máy đo độ dày siêu â
 IPX-251S
 Bowers
Máy đo độ cứng Rockw
Máy đo độ cứng Rockw
 CV-600D
 Bowers
PRECISION POWER ANAL
PRECISION POWER ANAL
 WT3000
 Yokogawa
Ampe kiềm AC 3281, 3
Ampe kiềm AC 3281, 3
 3281, 3282
 Hioki
Máy đo độ cứng Rockw
Máy đo độ cứng Rockw
 CV-600MBD/S
 Bowers
Máy đo độ cứng Brine
Máy đo độ cứng Brine
 CV-3000LDB
 Bowers
GS610 SOURCE MEASURE
GS610 SOURCE MEASURE
 GS610
 Yokogawa
Intelligent Pen Reco
Intelligent Pen Reco
 LR4100E
 Yokogawa
Ampe kiềm AC/DC 3285
Ampe kiềm AC/DC 3285
 3285, 3285-20
 Hioki
Intelligent Pen Reco
Intelligent Pen Reco
 LR4200E
 Yokogawa
Ampe kiềm AC/DC 3288
Ampe kiềm AC/DC 3288
 3288, 3288-20
 Hioki
Ampe kiềm AC 3291-50
Ampe kiềm AC 3291-50
 3291-50
 Hioki
Ampe kiềm đo dòng rò
Ampe kiềm đo dòng rò
 3293-50
 Hioki
Thước đo góc điện tử
Thước đo góc điện tử
  DP-601
 MaruiKeiki
Đồng hồ đa năng số,
Đồng hồ đa năng số,
 DT4281, DT4282
 Hioki
Thước đo góc điện tử
Thước đo góc điện tử
 DP-601ST
 MaruiKeiki